Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Henan Football Club hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ding Haifeng
Gu Cao
0 - 1 Bruno Nazario
Yang Yilin
Yang Kuo
Li Songyi
Boyuan Feng
0 - 2 Boyuan Feng
Boyuan Feng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 27 | Zheng Long | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 45 | 34 | 75.56% | 8 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 4 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 17 | Jinghang Hu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 3 | 59 | 7.1 | |
| 12 | Chunxin Chen | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 1 | 5 | 80 | 7.2 | |
| 11 | Martin Boakye | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 9 | 0 | 59 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 23 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 30 | Ding Haifeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 32 | 7 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 3 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 4 | 59 | 8.3 | |
| 16 | Yang Kuo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 28 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 7 | Yihao Zhong | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Boyuan Feng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 20 | 7.4 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Zichang Huang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 37 | 7 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 27 | Niu Ziyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 54 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ