Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jerome Ngom Mbekeli
Tian Ziyi
Branimir Jocic
Jerome Ngom Mbekeli
Zhiwei Wei
Liu Yun
Zhiwei Wei
Xiangxin Wei
Guo Quanbo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 4 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Song Wenjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 1 | 68 | 7 | |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 10 | Boyuan Feng | Forward | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 30 | 6.6 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 54 | 6.4 | |
| 25 | Jia Feifan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 9 | 45% | 4 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 38 | Chun Anson Wong | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 34 | Yonghao Jin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 42 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Michael Cheukoua | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Tian Ziyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 1 | 1 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 4 | 54 | 7.5 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 18 | Zhiwei Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ