Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 28/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 John Mary
Cheng Yuelei
Rao Weihui
Tian Ziyi
Shi Liang
2 - 2 John Mary
Yang Chaosheng
Yin Hongbo
Yin Congyao
Liao JunJian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 7 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 47 | 7.1 | |
| 38 | Zhang Wei | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 11 | Martin Boakye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 4 | 33 | 7 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 47 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 4 | 59 | 7.5 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 9 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 3 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 22 | 5.8 | |
| 28 | John Mary | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 8.2 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 8 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 43 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ