Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Matheus indio
Zhang ChengDong
Liuyu Duan
Xu Bin
2 - 2 Matheus indio
He Longhai
Gao Di
He Longhai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 10 | Boyuan Feng | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 9 | Santiago Ormeno | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Chunxin Chen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 5 | 64 | 6.6 | |
| 25 | Jia Feifan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 38 | Chun Anson Wong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 34 | Yonghao Jin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 36 | Sun Jie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 1 | 89 | 6.3 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 86 | 71 | 82.56% | 0 | 1 | 95 | 6.7 | |
| 32 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Nelson Luz | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 70 | 8.1 | |
| 6 | Xu Bin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ