Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Shandong Taishan hôm nay ngày 05/04/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Antonio Souza Dos Santos Goal cancelled
Xie Wenneng
Zheng Zheng
Xie Wenneng
Peng Xinli
Pedro Delgado
0 - 1 Pedro Delgado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 7.8 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 12 | 50% | 1 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 38 | 7 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 17 | Jinghang Hu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 38 | 7.6 | |
| 11 | Martin Boakye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 9 | 40 | 6.7 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 40 | 7 | |
| 4 | Milos Milovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 2 | 47 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 24 | Bi Jinhao | Defender | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 4 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Xinghan Wu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 20 | Liao Lisheng | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Forward | 1 | 0 | 2 | 39 | 25 | 64.1% | 4 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 2 | 2 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 5 | 78 | 7.6 | |
| 7 | Matheus Antonio Souza Dos Santos | Forward | 2 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 26 | Shibo Liu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 4 | 67 | 7.5 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 39 | 7.1 | |
| 23 | Xie Wenneng | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ