Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Shanghai Port hôm nay ngày 08/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ma Xingyu(OW)
Lv Wenjun Goal cancelled
Matias Ezequiel Vargas Martin
Mirahmetjan Muzepper
0 - 2 Wu Lei
Issa Kallon
0 - 3 Issa Kallon
0 - 4 Wu Lei
Markus Pink
Zhen Wei
0 - 5 Issa Kallon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 5.7 | |
| 20 | Peng Xinli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 8 | Ma Xingyu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 9 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 39 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 66 | 7.4 | |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 6 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 7.8 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 6 | Cai Huikang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 60 | 6.7 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 79 | 66 | 83.54% | 0 | 0 | 97 | 7.7 | |
| 18 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 34 | 6 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 34 | Issa Kallon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.3 | |
| 24 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 8 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ