Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Shanghai Port hôm nay ngày 17/10/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Gabrielzinho
Oscar Melendo
1 - 2 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
2 - 3 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Li Xinxiang
Wei Zhen
Kuai Jiwen
Yang Shiyuan
Alexander Christian Jojo
2 - 4 Li Xinxiang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Song Long | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Forward | 1 | 1 | 3 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 33 | Liu Jiashen | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 4 | 45 | 6.6 | |
| 19 | Song Wenjie | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 63 | 6.6 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 6 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Forward | 7 | 4 | 4 | 25 | 16 | 64% | 2 | 6 | 48 | 9.1 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 2 | Xiao kun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 37 | Suowei Wei | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 5 | 3 | 72 | 6.4 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 40 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 4 | 73 | 6.4 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 6 | 64 | 7 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 1 | 73 | 8 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 2 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 5 | 3 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 49 | 9.4 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 30 | Gabrielzinho | Forward | 5 | 3 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 26 | Liu Ruofan | Forward | 2 | 1 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 2 | 32 | 7.3 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 29 | Alexander Christian Jojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ