Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Carlos Teixeira
Luis Miguel Nlavo Asue Goal cancelled
Ibrahim Amadou
Yu Hanchao
Haoyu Yang
Luis Miguel Nlavo Asue Goal cancelled
Wang Haijian
Liu Chengyu
Zhu Chenjie
0 - 1 Liu Chengyu
0 - 2 Yu Hanchao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 3 | 36 | 7.6 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Xiao kun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 37 | Suowei Wei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 34 | Yonghao Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 49 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 65 | 7.6 | |
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 2 | 56 | 7.5 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 10 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 5 | 50 | 7.4 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 6 | 4 | 70 | 7.5 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ