Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Shenzhen FC hôm nay ngày 12/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Shenzhen FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Shenzhen FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pei Shuai
Mi Haolun
Zheng Dalun Penalty awarded
Hujahmat Shahsat
Liu Yue
Du Yuezheng
William Rupert James Donkin
Liu Yue
Du Yuezheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 20 | Peng Xinli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 9 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 13 | Serge tabekou | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 11 | Zhang Yuan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 6 | Pei Shuai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 25 | Mi Haolun | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 5 | Tian Ziyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 18 | Chen Xiangyu | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ