Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zhang Yujie
Zhang Yudong
Yiming Yang
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Zhang Wei
Behram Abduweli
Yu Rui
Eden Karzev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 7 | 4 | 81 | 6.8 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 3 | 61 | 7.1 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 2 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Boyuan Feng | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 75 | 7.5 | |
| 9 | Santiago Ormeno | Forward | 1 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 2 | 5 | 81 | 6.8 | |
| 25 | Jia Feifan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 38 | Chun Anson Wong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 7 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Zhao Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 6 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 10 | Manprit Sarkaria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 45 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ