Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yang Zihao
Ivan Fiolic
Xie Weijun
Shi Yan
Ding Haifeng
2 - 1 Andrea Compagno
Xie Weijun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 46 | 7.2 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 11 | 2 | 79 | 7.4 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 61 | 8.8 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 5 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 11 | Martin Boakye | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 7 | 40 | 7.3 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 1 | 45 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ding Haifeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 6 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 0 | 94 | 6.5 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 6 | 0 | 82 | 6.9 | |
| 10 | Ivan Fiolic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 5 | 97 | 6.7 | |
| 4 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 19 | 7 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 9 | Andrea Compagno | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 27 | 7.6 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 40 | Shi Yan | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ