Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rui Filipe Cunha Correia
2 - 1 Oscar Taty Maritu
Li Songyi
Oscar Taty Maritu Card changed
Oscar Taty Maritu
Zhang Chenliang
Han ZiLong
Ye Chugui
Duan Dezhi
Zhang Yufeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 1 | 28 | 7.6 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 22 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 29 | 8.2 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 5 | 37 | 7.2 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 24 | 6.9 | |
| 37 | Suowei Wei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Mewlan Mijit | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 26 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Luo Jing | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 4 | 25 | 6.3 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 3 | 8 | 6.2 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 16 | 7.1 | |
| 2 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ