Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 25/06/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexandru Mitrita
0 - 1 Wang Yudong
Tao Qianglong
0 - 2 Alexandru Mitrita
Zhang Jiaqi
0 - 3 Alexandru Mitrita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 19 | Song Wenjie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 2 | 69 | 6.3 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 2 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 10 | Boyuan Feng | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 25 | Jia Feifan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 34 | Yonghao Jin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 4 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Forward | 3 | 3 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 37 | 9 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 71 | 7.6 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 3 | 2 | 72 | 6.8 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 7 | Tao Qianglong | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 76 | 7.4 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 24 | Wang Shiqin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 88 | 73 | 82.95% | 0 | 0 | 96 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ