Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Manatee
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Manatee vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gao Di
Jean Evrard Kouassi
Ablikim Abdusalam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 1 | 62 | 7.6 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 38 | 8.4 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 2 | 49 | 7.5 | |
| 18 | Wang Zihao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 36 | 7.8 | |
| 12 | Chunxin Chen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Martin Boakye | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 7 | 42 | 7.9 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 4 | Milos Milovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 9 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 1 | Dong Chunyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 5 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 1 | 5 | 90 | 6.9 | |
| 4 | Sun Zheng Ao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 72 | 6.7 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 1 | 95 | 6.4 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 86 | 70 | 81.4% | 10 | 1 | 110 | 7.4 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 4 | 3 | 96 | 7.1 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 47 | 7 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 18 | Ablikim Abdusalam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ