Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Li Lei
0 - 1 Lin Liangming
Liyu Yang
Nicholas Yennaris
Feng Boxuan
Wang Ziming
Zhang Xizhe
Nicholas Yennaris
2 - 2 Wang Ziming
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 11 | A Lan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 14 | Feng Gang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 1 | 40 | 7 | |
| 39 | Wenjie Lei | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 32 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 30 | He Longhai | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 17 | 8.1 | |
| 20 | Matheus indio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 53 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 30 | 7.5 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 5 | 29 | 7.1 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ