Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabio Abreu
Li Lei
Fabio Abreu
Wu Shaocong
Goncalo Rodrigues
Zhang Xizhe
Sai Erjiniao
Cao Yongjing
He Yupeng
0 - 2 Lin Liangming
0 - 3 Fabio Abreu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 56 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 29 | Shan Huanhuan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 77 | 7.8 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 1 | 70 | 6.2 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 38 | 7 | |
| 21 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Xu Bin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 30 | Liu Xiaolong | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Yang Xi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 3 | 54 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 3 | 69 | 6.6 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 27 | 7.7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 82 | 7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 4 | 26 | 8.3 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 4 | 58 | 8.1 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 5.5 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 3 | 91 | 7 | |
| 28 | Ruiyue Li | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 66 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ