Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yang MingYang
Dinghao Yan
Hu Hetao
2 - 1 Felipe Silva
Han Pengfei
Yuan Mincheng
2 - 2 Felipe Silva
Tim Chow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Chen Po-Liang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 14 | Feng Gang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 11 | Davidson | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 56 | 8.4 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 24 | Liuyu Duan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 2 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Forward | 1 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 2 | 3 | 36 | 8 | |
| 10 | Nelson Luz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 20 | He Longhai | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Song Haoyu | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 23 | Matheus indio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 6 | Xu Bin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 65 | 7.4 | |
| 68 | Fang Haiyang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 5 | Timo Letschert | Defender | 2 | 0 | 1 | 89 | 79 | 88.76% | 1 | 6 | 106 | 7.4 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 39 | Chao Gan | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 71 | 59 | 83.1% | 6 | 1 | 111 | 7.2 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 7 | 0 | 48 | 7 | |
| 18 | Han Pengfei | Defender | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 4 | Pedro Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 30 | 5.8 | |
| 15 | Dinghao Yan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 35 | 67.31% | 5 | 1 | 103 | 5.8 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 4 | 3 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 6 | 42 | 8.8 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 4 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ