Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Henan Football Club hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Iago Justen Maidana Martins
Iago Justen Maidana Martins Card changed
1 - 1 Frank Acheampong
Oliver Gerbig
Yixin Liu
Oliver Gerbig
Oliver Gerbig Card changed
Huang Ruifeng

Lucas Maia
Yang Yilin
Liu Bin
Lu Yongtao
Wang Shangyuan
Frank Acheampong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 19 | Ding Haifeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 7 | 0 | 53 | 7 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 2 | 58 | 8.5 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 43 | 8 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 6 | Xu Bin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Yihao Zhong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 4 | 27 | 6.9 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 3.7 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 36 | 6.1 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 18 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ