Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Henan Football Club hôm nay ngày 01/03/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bruno Nazario
Li Songyi
Frank Acheampong
Yang Yilin
Djordje Denic
Huang Ruifeng Card changed
Huang Ruifeng
Nemanja Covic
Boyuan Feng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 36 | Sun Jie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 6 | Ge Zhen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 4 | 65 | 7.1 | |
| 14 | Feng Gang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 23 | Eduardo Henrique da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 9 | Jose Brayan Riascos Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 39 | Wenjie Lei | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 5 | 43 | 7.1 | |
| 11 | Frank Acheampong | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Yihao Zhong | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 10 | Zichang Huang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 47 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ