Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày 26/04/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Nantong Zhiyun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Nantong Zhiyun hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jose de Jesus Godinez Navarro
0 - 2 Jose de Jesus Godinez Navarro
Jose de Jesus Godinez Navarro Penalty cancelled
Zilei Jiang
Liao Lei
Zheng Haoqian
Lu Yongtao
Lu Yongtao
Wei Liu
Nu ai li·Zi ming
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Liu Pujin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 27 | Yang Bo Yu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 51 | 5.9 | |
| 18 | Pu Shihao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 25 | Pei Shuai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 11 | A Lan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 14 | Feng Gang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 8 | 46 | 6.5 | |
| 23 | Eduardo Henrique da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 2 | 62 | 6.1 | |
| 9 | Jose Brayan Riascos Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 4 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 28 | Yerjet Yerzat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 39 | Wenjie Lei | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 4 | 2 | 72 | 6 | |
| 13 | Tan Kaiyuan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 7 | 3 | 63 | 7.8 | |
| 16 | Chen Xiangyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 29 | Tianyu Gao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 16 | David Puclin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 4 | 2 | 63 | 7.7 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 18 | Zilei Jiang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 9 | Jose de Jesus Godinez Navarro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 5 | 41 | 9 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 4 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 5 | Ma Sheng | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 23 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 31 | Liao Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Song Haoyu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 66 | 7.8 | |
| 26 | Ye Daochi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 38 | Lu Yongtao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ