Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 29/06/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elvis Saric
Song Wenjie
Yonghao Jin
Chun Anson Wong
Yonghao Jin
Lin Chuangyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 56 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 14 | Feng Gang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 41 | 7.3 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 3 | 49 | 7.5 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Xu Bin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 2 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 30 | Liu Xiaolong | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 22 | Yang Xi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 45 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 2 | 53 | 7.1 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 8 | 50 | 7 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 3 | 31 | 7 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 5 | 63 | 7.2 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 10 | 0 | 78 | 7.7 | |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 60 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 6 | 38 | 7.3 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 25 | Jia Feifan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 6 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 38 | Chun Anson Wong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 34 | Yonghao Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ