Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Shandong Taishan hôm nay ngày 15/04/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhengyu Huang
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Goal awarded
0 - 1 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Xinghan Wu
Xie Wenneng
Guilherme Madruga
0 - 2 Valeri Qazaishvili
Jose Joaquim de Carvalho
Xie Wenneng
0 - 3 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Lu Yongtao
Peng Xinli
Shi Ke
0 - 4 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Mewlan Mijit
1 - 5 Xie Wenneng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 56 | Gao Di | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 19 | Ding Haifeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 14 | Feng Gang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 5 | 55 | 6.2 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 64 | 6.6 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 33 | 6.8 | |
| 10 | Nelson Luz | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 37 | 6 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 6 | Xu Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 30 | Liu Xiaolong | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 26 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 5 | Zheng Zheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 3 | 1 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 57 | 8.8 | |
| 17 | Xinghan Wu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 64 | 9.9 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 23 | Xie Wenneng | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 8 | |
| 18 | Lu Yongtao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 46 | 7 | |
| 28 | Mewlan Mijit | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 2 | 51 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ