Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Shanghai Port hôm nay ngày 28/03/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Li Xinxiang
Matheus Isaias dos Santos
Li Xinxiang
3 - 2 Gustavo Henrique da Silva Sousa
Zhen Wei
Liu Ruofan
Zhen Wei
3 - 3 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Gabrielzinho
Wang Shenchao
Li Shenglong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 36 | Sun Jie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 56 | Gao Di | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 19 | Ding Haifeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 32 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 23 | 8.6 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 42 | 7.2 | |
| 6 | Xu Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 32 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 110 | 101 | 91.82% | 1 | 3 | 123 | 7 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 8 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 24 | 7 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 65 | 62 | 95.38% | 9 | 0 | 86 | 7.4 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 6 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 26 | Liu Ruofan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Wang Zhen ao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 78 | 7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 1 | 94 | 6.4 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 2 | 1 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 54 | 8.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ