Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 30/06/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jiang Shenglong
Xie PengFei
Wang Haijian
Yu Hanchao
Yang Zexiang
0 - 1 Wu Xi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Liu Pujin | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 3 | Zhao Honglue | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 18 | Pu Shihao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 42 | 8.7 | |
| 11 | A Lan | Forward | 3 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 40 | 7.1 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Feng Gang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 9 | Jose Brayan Riascos Valencia | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 39 | Wenjie Lei | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 32 | Chen Yuhao | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 24 | Liuyu Duan | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 2 | Song Bowei | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 4 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 5 | 2 | 53 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 3 | 59 | 7.3 | |
| 20 | Yu Hanchao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 8 | 3 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 5 | 36 | 5.7 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 2 | 1 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 0 | 61 | 8.3 | |
| 14 | Xie PengFei | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 1 | 0 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 3 | 0 | 89 | 7.4 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 1 | 1 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 3 | 1 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 3 | 84 | 7.6 | |
| 7 | Xu Haoyang | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 16 | 0 | 67 | 7.9 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ