Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 10/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andrea Compagno
Xie Weijun
Shi Yan
Guo Hao
1 - 2 Albion Ademi
Peng fei Han
Wang Xianjun
1 - 3 Shi Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Liu Pujin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 6 | Ge Zhen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 18 | Pu Shihao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 11 | A Lan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 7 | 37 | 6.1 | |
| 23 | Eduardo Henrique da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 5 | 80 | 7 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 39 | Wenjie Lei | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 2 | 47 | 7.3 | |
| 13 | Tan Kaiyuan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.4 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Song Bowei | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 1 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 9 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 16 | Chen Xiangyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 36 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 3 | 74 | 7.5 | |
| 2 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 76 | 7.2 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 10 | Ivan Fiolic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 9 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 7 | 0 | 67 | 8.9 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 9 | Andrea Compagno | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 40 | Shi Yan | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ