Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 03/03/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Emilio Palacios Murillo
Yi Denny Wang
Tao Zhang
Liao Chengjian
Tao Zhang
Zheng Kaimu
Zheng Haoqian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 3 | 3 | 49 | 7.6 | |
| 36 | Sun Jie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 56 | Gao Di | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 10 | 7 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 5 | 2 | 80 | 8.1 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 28 | 7.6 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 10 | Nelson Luz | Tiền vệ phải | 6 | 3 | 1 | 38 | 18 | 47.37% | 3 | 5 | 74 | 7.5 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 6 | Xu Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 25 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 81 | 6.8 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 1 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 31 | 6.7 | |
| 12 | Liao Chengjian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 65 | 6.9 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 7 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 15 | Zhechao Chen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 2 | 70 | 7 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Forward | 5 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 3 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 26 | Tao Zhang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ