Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Qingdao Youth Island
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Qingdao Youth Island vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 14/06/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Qingdao Youth Island vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Qingdao Youth Island vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ye Chugui
Rui Filipe Cunha Correia
Zhang Yufeng
Yin Congyao
Zhao Yuhao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 12 | 0 | 72 | 8 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 6 | 46 | 7.7 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 4 | 54 | 7.5 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 4 | 32 | 7 | |
| 10 | Nelson Luz | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 3 | 38 | 7.8 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 6 | Xu Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 1 | 34 | 7.9 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 45 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Forward | 5 | 2 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 9 | 0 | 54 | 7.9 | |
| 18 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 35 | 7.5 | |
| 8 | Ye Chugui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 1 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 6 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 15 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 4 | 41 | 7.2 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 23 | 58.97% | 1 | 1 | 65 | 7.5 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 13 | 44 | 7.4 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 7 | 42 | 7.2 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ