Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Roasso Kumamoto vs Oita Trinita, 11h00 ngày 01/03

Vòng 4
11:00 ngày 01/03/2026
Roasso Kumamoto
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Oita Trinita
Địa điểm: Kumamoto Athletics Stadium
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.819
+0.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.97
Xỉu
1.763
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 6.5
2-0
12 12
2-1
10 34
3-1
28 120
3-2
48 105
4-2
175 180
4-3
200 200
0-0
6.9
1-1
5.4
2-2
17.5
3-3
120
4-4
200
AOS
75

Hạng 2 Nhật Bản » 4

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roasso Kumamoto vs Oita Trinita hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roasso Kumamoto vs Oita Trinita tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roasso Kumamoto vs Oita Trinita hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Roasso Kumamoto vs Oita Trinita

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Phút
Oita Trinita Oita Trinita
Jeong-min Bae 1 - 0 match goal
45'
46'
match change Manato Yoshida
Ra sân: Yusuke Matsuo
Jeong-min Bae 2 - 0
Kiến tạo: Thae-ha Ri
match goal
47'
Wataru Iwashita match yellow.png
52'
55'
match yellow.png Matheus Pereira
61'
match change Hiroshi Kiyotake
Ra sân: Patrick Verhon
61'
match change Kohei Isa
Ra sân: Hyun-woo Kim
71'
match change Shuto Udo
Ra sân: Manato Kimoto
Keita Negishi
Ra sân: Koya Fujii
match change
71'
Yuto Katori
Ra sân: Rearu Watanabe
match change
71'
Kenichi Nasu
Ra sân: Shohei Mishima
match change
71'
Ora Ishihara
Ra sân: Jeong-min Bae
match change
71'
Yuto Katori 3 - 0
Kiến tạo: Shunsuke Aoki
match goal
77'
Masato Handai
Ra sân: Shuhei Kamimura
match change
80'
85'
match change Arata Kozakai
Ra sân: Takumi Yamaguchi
90'
match goal 3 - 1 Shinya Utsumoto
Kiến tạo: Manato Yoshida

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Roasso Kumamoto VS Oita Trinita

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Oita Trinita Oita Trinita
12
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
7
 
Sút ra ngoài
 
7
77
 
Pha tấn công
 
74
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Kenichi Nasu
27
Keita Negishi
10
Yuto Katori
14
Ora Ishihara
18
Masato Handai
23
Yuya Sato
3
Ryotaro Onishi
35
Soma Ito
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto 3-4-2-1
3-4-2-1 Oita Trinita Oita Trinita
1
Sato
6
Iwashita
24
Ri
5
Kobayash...
22
Matsuda
15
Mishima
8
Kamimura
39
Aoki
7
Fujii
19
Watanabe
11
2
Bae
22
Mun
30
Tone
31
Pereira
6
Yuto
27
Matsuo
72
Yamaguch...
8
Sakakiba...
14
Utsumoto
37
Kimoto
88
Verhon
17
Kim

Substitutes

44
Manato Yoshida
13
Hiroshi Kiyotake
18
Kohei Isa
39
Shuto Udo
19
Arata Kozakai
1
Yuya Tanaka
33
Ayuki Miyakawa
2
Takuya Okamoto
50
Yusei Yashiki
Đội hình dự bị
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Kenichi Nasu 25
Keita Negishi 27
Yuto Katori 10
Ora Ishihara 14
Masato Handai 18
Yuya Sato 23
Ryotaro Onishi 3
Soma Ito 35
Roasso Kumamoto Oita Trinita
44 Manato Yoshida
13 Hiroshi Kiyotake
18 Kohei Isa
39 Shuto Udo
19 Arata Kozakai
1 Yuya Tanaka
33 Ayuki Miyakawa
2 Takuya Okamoto
50 Yusei Yashiki

Dữ liệu đội bóng:Roasso Kumamoto vs Oita Trinita

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 4.33
3 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 0.67
46.67% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.1
4.7 Sút trúng cầu môn 3.4
4.8 Phạt góc 3.9
1.5 Thẻ vàng 1
50.8% Kiểm soát bóng 50%
7.8 Phạm lỗi 6.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Roasso Kumamoto (4trận)
Chủ Khách
Oita Trinita (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
2
1
HT-H/FT-T
2
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0