Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Beijing Guoan hôm nay ngày 30/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jiang Wenhao
Liyu Yang
Yang Bai
Arijan Ademi
Zhang ChengDong
Gao Tianyi
Fabio Abreu
Zhang Xizhe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 37 | Ji Xiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 7 | 38 | 7.6 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 8.2 | |
| 8 | Matheus Antonio Souza Dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 45 | 6.5 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 68 | 6.5 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 43 | Jiang Wenhao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 3 | 57 | 6.8 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ