Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sun Qinhan
Dong Hang
Zheng Dalun
Ma Fuyu
Jiali Hu
4 - 1 Oscar Taty Maritu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 17 | Xinghan Wu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 34 | 97.14% | 7 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 9 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 8 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 28 | Mewlan Mijit | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 36 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 5 | Zihao Yan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Wen Da | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ