Shandong Taishan
-1 0.78
+1 0.92
3.5 1.35
u 0.20
1.36
5.30
4.40
-0.25 0.78
+0.25 0.30
2.5 1.35
u 0.20
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Changchun Yatai hôm nay ngày 29/06/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cao Yongjing
Jores Okore
Sabit Abdusalam
ZhiyuYan
Hong Li
3 - 1 Jores Okore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 3 | 62 | 7.6 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 59 | 7.5 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 26 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 7 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 47 | 5.7 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 21 | Cui Qi | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 2 | 74 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ