Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuan Mincheng
Yahav Gurfinkel
0 - 2 Romulo Jose Pacheco da Silva
Li Yang
Tim Chow
Dinghao Yan
0 - 3 Felipe Silva
Liao Lisheng
Yang Shuai

Wang dongsheng
Chao Gan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 5 | Zheng Zheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 5 | 46 | 6.5 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 4 | 56 | 6.5 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 29 | Chen Pu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 40 | 6.2 | |
| 23 | Xie Wenneng | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 48 | 6.8 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 44 | Songchen Shi | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 3 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 7 | Shihao Wei | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 7 | 0 | 63 | 8.7 | |
| 18 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 7.6 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 5 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 3 | 3 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 5 | 46 | 8 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 43 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ