Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Dalian Pro hôm nay ngày 03/06/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Dalian Pro tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Dalian Pro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhen ao Wang
Nemanja Bosancic
Shang Yin
Nemanja Bosancic
Zhuoyi Lu
Tengda Wang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 52 | 6.9 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 7 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 24 | Jinghang Hu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 47 | 7.1 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 39 | Yan Xiangchuang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Lin longchang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 30 | wu yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 8 | 40 | 6.3 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 40 | Nemanja Bosancic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ