Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Dalian Zhixing hôm nay ngày 28/02/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Dalian Zhixing tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Dalian Zhixing hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Luiz Fernando da Silva Monte
Luiz Fernando da Silva Monte Card changed
Luiz Fernando da Silva Monte
Liu Zhurun
Cui Qi
Liao Jintao
Pengyu Zhu
Yi Liu
Liao Jintao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Zheng Zheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 17 | Xinghan Wu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 1 | 46 | 7 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 3 | 37 | 6.8 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 21 | 7.1 | |
| 23 | Xie Wenneng | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 1 | Yu Jinyong | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 4 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 19 | 7 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Luiz Fernando da Silva Monte | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 14 | 5 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ