Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Henan Football Club hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Boyuan Feng
Dilyimit Tudi
Dilmurat Mawlanyaz
Jiahui Liu
4 - 1 Li Songyi
Li Tenglong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 39 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 33 | 7.8 | |
| 37 | Ji Xiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 19 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 24 | Jinghang Hu | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 36 | 9.2 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 30 | 6.3 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 38 | Xie Wenneng | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 81 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 31 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 9 | Boyuan Feng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 35 | Djordje Denic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 5 | 80 | 6.3 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 5.3 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 26 | Jiahui Liu | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 60 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ