Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chen Xuhuang
Yihu Yang
Xiangxin Wei
Yi Xianlong
Ji Shengpan
Yihu Yang
Wang Jianan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 4 | 58 | 7 | |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 37 | 7.3 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 7 | 1 | 41 | 7 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 15 | Lluis Lopez Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 5 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 23 | Xie Wenneng | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 55 | Xiao Peng | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 3 | 51 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 4 | Branimir Jocic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 16 | 7.3 | |
| 27 | Deng Yubiao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ