Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liao JunJian
1 - 1 John Mary
Rodrigo Henrique
Wang Jianan
Zhiwei Wei
Tze Nam Yue
Tze Nam Yue Card changed
Li Ning
Nebojsa Kosovic
Nebojsa Kosovic
Yin Congyao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 0 | 77 | 8.5 | |
| 20 | Liao Lisheng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 27 | Shi Ke | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 43 | 7 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 6 | 2 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 1 | 79 | 8.2 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 2 | 45 | 7 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 7 | 59 | 7.3 | |
| 23 | Xie Wenneng | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 3 | Marcel Scalese | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 43 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 31 | Rao Weihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Wang Jianan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 7 | Ye Chugui | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 28 | John Mary | Forward | 5 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Forward | 0 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 3 | 84 | 7.6 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 42 | Zhiwei Wei | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ