Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày 30/04/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wei Lai
0 - 1 Ye Daochi
Jose de Jesus Godinez Navarro
Yang MingYang
Yang MingYang
Zheng Haoqian
Liao Lei
Nu ai li·Zi ming
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 61 | 9.7 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 3 | 72 | 7.3 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 46 | 79.31% | 7 | 6 | 91 | 7.6 | |
| 8 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 23 | Xie Wenneng | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 30 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 16 | David Puclin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 48 | 73.85% | 3 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 72 | 6.8 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 64 | 6.2 | |
| 18 | Zilei Jiang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 9 | Jose de Jesus Godinez Navarro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 2 | Wei Lai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Nu ai li·Zi ming | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 23 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 31 | Liao Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Ji Shengpan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Ye Daochi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 7 | Kevin Nzuzi Mata | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 2 | 49 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ