Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày 21/04/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romario Balde
Li Xiang Bin
Lucas Morelatto
Shinar Yeljan
Zheng Haoqian
Zilei Jiang
Ma Sheng
Xu wu
Xiaodong Shi
Ma Sheng
Li Xiang Bin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 39 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 37 | Ji Xiang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 9 | 33 | 8.1 | |
| 19 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 7 | 1 | 4 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 4 | 86 | 7.6 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 28 | Son Jun-ho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 88 | 74 | 84.09% | 0 | 0 | 111 | 8.1 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 30 | Li Xiang Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 10 | Xu Junmin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 23 | Xiaodong Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ