Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 15/09/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Long Wei
Song Wenjie
Evans Kangwa
Aleksandar Andrejevic
3 - 1 Marko Saric
Xu Yang
4 - 2 Song Wenjie
Chunxin Chen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 18 | 7.6 | |
| 19 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 1 | 81 | 7.7 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 8 | Matheus Antonio Souza Dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 38 | Xie Wenneng | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 31 | 8.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Peng Xinli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 14 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 45 | Marko Saric | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 44 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ