Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xu Bin
Liu Xiaolong
2 - 1 Abdul-Aziz Yakubu
Song Haoyu
3 - 2 Abdul-Aziz Yakubu
Shan Huanhuan
Gao Di
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 1 | 42 | 7.9 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 15 | Lluis Lopez Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 23 | Xie Wenneng | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 1 | Yu Jinyong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 38 | Raphael Merkies | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 36 | Sun Jie | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 21 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 22 | Yang Xi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ