Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Shanghai Port hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Li Xinxiang
Kuai Jiwen
Jiang Guangtai
Li Shenglong
Feng Jin
Lv Wenjun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 3 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 3 | 58 | 7.8 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 1 | 3 | 38 | 8.2 | |
| 23 | Xie Wenneng | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 55 | Xiao Peng | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 38 | Raphael Merkies | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 26 | Liu Ruofan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 5 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ