Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Shanghai Port hôm nay ngày 03/08/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wu Lei Goal Disallowed
Fu Huan
0 - 1 Wu Lei
Linpeng Zhang
Feng Jin
Xu Xin
Lv Wenjun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 13 | Zhang Chi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 9 | 25.71% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 3 | Marcel Scalese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 6 | 3 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 73 | 62 | 84.93% | 7 | 0 | 92 | 8.1 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 5 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 70 | 7.4 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 5 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 5 | 60 | 7.1 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 62 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ