Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 26/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Saulo Rodrigues da Silva
Gao Tianyi
0 - 1 Gao Tianyi
Haoyu Yang
Gao Tianyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 54 | 7 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 11 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 1 | 77 | 7.7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 29 | Chen Pu | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 23 | Xie Wenneng | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 30 | 7 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 41 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 4 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 30 | 7.6 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 1 | 19 | 7.9 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 4 | 32 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Xu Haoyang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 0 | 32 | 7 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 4 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ