Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Shenzhen FC hôm nay ngày 24/05/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Shenzhen FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Shenzhen FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pei Shuai
Yang Bo Yu
Huang Ruifeng
William Rupert James Donkin
Zheng Dalun
Du Yuezheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 0 | 106 | 7 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 4 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 8 | 5 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 74 | 9.8 | |
| 24 | Jinghang Hu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 2 | 75 | 7.4 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 58 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Yang Bo Yu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 6 | Pei Shuai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 7 | Frank Acheampong | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 25 | Mi Haolun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 49 | 6.7 | |
| 14 | Li Ning | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | ||
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 28 | Xin Zhou | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 39 | 6.3 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 12 | Liao Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ