Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 11/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manprit Sarkaria
Zhang Yudong
Zhou Dadi
Zhang Xiaobin
Zhang Yujie
Huanming Shen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 4 | 2 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 8.4 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 5 | 42 | 37 | 88.1% | 8 | 0 | 63 | 8.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 61 | 8.3 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 4 | 64 | 7 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 2 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 25 | 8.1 | |
| 18 | Lu Yongtao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 71 | 7.3 | |
| 28 | Mewlan Mijit | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 56 | 7.9 | |
| 44 | Songchen Shi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 0 | 46 | 6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 50 | 6.7 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 10 | Manprit Sarkaria | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 2 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 4 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ