Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 18/08/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Merida Perez
Yu Yang
Tian YiNong
Guo Hao
Shi Yan
Piao Taoyu
Zhao Yingjie
Shi Yan
Yu Yang
Yu Yang Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 40 | 5.9 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 4 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 53 | 6.5 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 38 | Xie Wenneng | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 5 | Yu Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 6 | 47 | 7.5 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 34 | Peter Vitanov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 43 | 7.5 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 45 | 7.4 | |
| 23 | Yumiao Qian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 40 | Shi Yan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 1 | 48 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ