Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yang Zihao
Su Yuanjie
Liu Junxian
Yongjia Li
Chen Zhexuan
Wang Zhenghao
Chen Zhexuan
Chen Zhexuan
2 - 1 Alberto Quiles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 3 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 17 | Xinghan Wu | Defender | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 46 | 6.5 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 1 | 1 | 5 | 49 | 39 | 79.59% | 15 | 1 | 94 | 7.8 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 2 | 49 | 7 | |
| 32 | Sun Qihang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 29 | Chen Pu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 23 | Xie Wenneng | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 39 | 7.8 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 5 | 54 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 32 | Su Yuanjie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Salvador | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 6 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 4 | Yang Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 4 | 51 | 6.3 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 7 | 26 | 6.8 | |
| 31 | Sun Ming Him | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 16 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 24 | Chen Zhexuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 13 | Yongjia Li | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 34 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ