Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 29/09/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gao Zhunyi
Jiang Zhipeng
Li Yang
Liu Yiming
Zhang WenTao
2 - 1 Abdul-Aziz Yakubu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 36 | 8.8 | |
| 39 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 7 | 34 | 7.5 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 7.7 | |
| 8 | Matheus Antonio Souza Dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 38 | Xie Wenneng | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 30 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 3 | 65 | 6.8 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 2 | 71 | 7 | |
| 4 | Shihao Wei | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 26 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 0 | 79 | 6.4 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ