Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shandong Taishan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shandong Taishan vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shandong Taishan vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 John Hou Saeter
Luo Jing
Zhao Yuhao
Zhang Yufeng
Duan Dezhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 2 | 2 | 77 | 7.1 | |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 8.1 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 2 | 1 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 7 | 1 | 77 | 7.6 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 15 | Lluis Lopez Marmol | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 0 | 0 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 9 | 4 | 64 | 7.7 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 23 | Xie Wenneng | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 7 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 2 | 7 | 87 | 6.9 | |
| 55 | Xiao Peng | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 5 | 70 | 7.2 | |
| 38 | Raphael Merkies | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 4 | Li Songyi | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 22 | Tang Miao | Defender | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 29 | 7 | |
| 8 | Ye Chugui | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Forward | 3 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 11 | 39 | 7.2 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ